visually challenged

visually challenged

A teacher reads a book in braille to a visually challenged student.

Định nghĩa

Tính từ: "visually challenged" một thuật ngữ lịch sự (politically correct) dùng để chỉ một người bị suy giảm thị lực nghiêm trọng, tương đương với hoặc gần như . Thuật ngữ này nhấn mạnh vào khía cạnh "thách thức" (challenge) người đó phải đối mặt do khiếm khuyết thị giác, thay vì tập trung vào sự thiếu hụt.

dụ sử dụng
  • (Trường học cung cấp thiết bị đặc biệt cho học sinh khiếm thị.)
  • ( ấy bị suy giảm thị lực nhưng đã học cách di chuyển độc lập trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "visually challenged" vs. "blind": "Visually challenged" được xem lịch sự hơn "blind" (), nhưng một số người trong cộng đồng người khiếm thị lại cho rằng quá dài dòng thích "blind" hoặc "visually impaired" hơn.
    • Many organizations now prefer the term 'visually impaired' over 'visually challenged'. (Nhiều tổ chức hiện nay thích thuật ngữ 'suy giảm thị lực' hơn 'khiếm thị'.)
Biến thể từ gần giống
  • Visually impaired (tính từ): suy giảm thị lực (thuật ngữ chuyên môn, phổ biến hơn).
    • The library has a section for visually impaired readers. (Thư viện khu vực dành cho độc giả suy giảm thị lực.)
  • Sightless (tính từ): không thấy, (văn chương, trang trọng).
    • The sightless man uses a guide dog. (Người đàn ông dùng chó dẫn đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind: (thuật ngữ trực tiếp, thường dùng).
  • Vision-impaired: khiếm thị (thuật ngữ y tế).
  • Partially sighted: thị lực một phần (chỉ suy giảm thị lực nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "visually challenged", nhưng có thể dùng "cope with" (đối phó với) để nói về việc sống chung với tình trạng này:
    • She has learned to cope with being visually challenged. ( ấy đã học cách đối phó với việc bị khiếm thị.)
Thành ngữ liên quan
  • In the dark: không biết, không hiểu (không liên quan trực tiếp đến thị lực, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • He was left in the dark about the project changes. (Anh ấy bị bỏ mặc không biết về những thay đổi của dự án.)